Bản dịch của từ Slight try trong tiếng Việt

Slight try

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slight try(Noun)

slˈaɪt trˈaɪ
ˈsɫaɪt ˈtraɪ
01

Một sự thay đổi hoặc điều chỉnh nhỏ

A slight change or adjustment

Ví dụ
02

Một chi tiết hoặc khía cạnh nhỏ

A minor detail or aspect

Ví dụ
03

Một lượng nhỏ hoặc mức độ một chút.

A small amount or degree a little bit

Ví dụ

Slight try(Adjective)

slˈaɪt trˈaɪ
ˈsɫaɪt ˈtraɪ
01

Một chi tiết hoặc khía cạnh nhỏ

Lacking strength or substance thin

Ví dụ
02

Một sự thay đổi hoặc điều chỉnh nhẹ

Insignificant or minor

Ví dụ
03

Một lượng nhỏ hoặc một mức độ nhỏ, một chút.

Small in degree not very much

Ví dụ