Bản dịch của từ Slouch trong tiếng Việt

Slouch

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slouch(Verb)

slˈaʊtʃ
slˈaʊtʃ
01

Ngồi, đứng hoặc di chuyển với tư thế uể oải, gù lưng, đầu cúi xuống — tức là tư thế lờ đờ, thiếu năng lượng và không thẳng lưng.

Stand move or sit in a lazy drooping way.

懒散地站着或坐着

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Gập một bên vành mũ xuống (thường dùng để chỉ hành động uốn hoặc vén một bên viền mũ xuống thấp hơn).

Bend one side of the brim of a hat downwards.

将帽子的边向下弯曲。

Ví dụ

Slouch(Noun)

slˈaʊtʃ
slˈaʊtʃ
01

Người kém năng lực, làm việc thiếu hiệu quả hoặc không có năng lực; người vụng về trong công việc.

An incompetent person.

无能的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tư thế hoặc dáng đi uể oải, chùng xuống do lười hoặc mệt; ngồi hoặc đứng với vai trễ, lưng cong, thiếu sinh khí.

A lazy drooping posture or movement.

懒散的姿势或动作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một phần vành mũ bị cong xuống (phần mép mũ uốn xuống che trán hoặc mặt).

A downward bend of a hat brim.

帽檐向下弯曲的部分

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ