Bản dịch của từ Small doses trong tiếng Việt

Small doses

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Small doses(Phrase)

smˈɔːl dˈəʊzɪz
ˈsmɔɫ ˈdoʊzɪz
01

Đề cập đến việc thực hiện điều trị với liều lượng được kiểm soát và tối thiểu để giảm thiểu rủi ro.

Refers to administering treatment in controlled and minimal amounts to minimize risk

提出采取控制在最低剂量范围内的治疗,以最大限度降低风险。

Ví dụ
02

Một lượng nhỏ thuốc được uống đều đặn để điều trị một tình trạng sức khỏe.

A small amount of medicine or drug taken regularly to treat a condition

每天按时服用少量药物以治疗一种健康状况。

Ví dụ
03

Một lượng hạn chế của một chất được lấy hoặc được cho vào cơ thể tại một thời điểm.

A limited quantity of a substance taken or administered at one time

一次摄入或注入体内的一定量物质。

Ví dụ