Bản dịch của từ Small waist trong tiếng Việt

Small waist

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Small waist(Noun)

smˈɔːl wˈeɪst
ˈsmɔɫ ˈweɪst
01

Độ hẹp của phần giữa cơ thể thường được đo bằng chu vi quanh vùng bụng.

The narrowness of the middle part of the body typically measured as the circumference around the abdomen

Ví dụ
02

Có thể ám chỉ đến các kiểu cơ thể mà người ta nhận thấy có chu vi so với hông tương đối nhỏ.

Can refer to body types that are perceived as having a proportionately small circumference compared to the hips

Ví dụ
03

Một thuật ngữ thường được sử dụng trong thời trang để mô tả khu vực quanh thân hình thon gọn hoặc ôm sát.

A term often used in fashion to describe a slender or tightfitting area around the torso

Ví dụ