Bản dịch của từ Smallclothes trong tiếng Việt

Smallclothes

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Smallclothes(Noun)

smˈɑlkloʊz
smˈɑlkloʊz
01

Một loại quần cụ thể (quần dài hoặc quần đùi) mặc bên dưới lớp quần áo bên ngoài, tức là quần lót/quần mặc bên trong để che thân và giữ ấm.

Specific types of trousers or shorts worn underneath outer garments.

内裤,内衣

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Quần áo mặc bên trong, tiếp xúc trực tiếp với da; đồ lót, trang phục thân mật như áo lót, quần lót hoặc đồ mặc trong cùng.

Undergarments or intimate attire often referring to clothing worn directly against the skin.

内衣

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Quần áo nói chung nhưng nhấn mạnh vào các loại nhỏ gọn hoặc thiết kế để ít lộ ra, kín đáo; thường dùng cho đồ lót hoặc trang phục mỏng, gọn.

Clothing in general particularly when compact or designed for minimal visibility.

紧身衣物,特别是内衣或隐蔽服装。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh