Anh - Việt

Bản dịch của từ Smallclothes trong tiếng Việt

smallclothes

Noun

smallclothes (Noun)

/smˈɑlkloʊz/
/smˈɑlkloʊz/
AI

Nghĩa 01

Một loại quần cụ thể (quần dài hoặc quần đùi) mặc bên dưới lớp quần áo bên ngoài, tức là quần lót/quần mặc bên trong để che thân và giữ ấm.

specific types of trousers or shorts worn underneath outer garments.

Ví dụ
Anh ấy đã mặc đồ lót dưới quần short ở bãi biển mùa hè trước.He wore smallclothes under his shorts at the beach last summer.
Họ không mặc đồ lót tại các sự kiện xã hội trang trọng như đám cưới.They do not wear smallclothes at formal social events like weddings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Quần áo mặc bên trong, tiếp xúc trực tiếp với da; đồ lót, trang phục thân mật như áo lót, quần lót hoặc đồ mặc trong cùng.

undergarments or intimate attire often referring to clothing worn directly against the skin.

Ví dụ
Nhiều người mặc đồ lót để thoải mái trong những ngày hè nóng.Many people wear smallclothes for comfort during hot summer days.
Cô ấy không thích khoe đồ lót của mình ở nơi công cộng.She does not like to show her smallclothes in public.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Quần áo nói chung nhưng nhấn mạnh vào các loại nhỏ gọn hoặc thiết kế để ít lộ ra, kín đáo; thường dùng cho đồ lót hoặc trang phục mỏng, gọn.

clothing in general particularly when compact or designed for minimal visibility.

Ví dụ
Nhiều người mặc đồ bơi ở bãi biển vào kỳ nghỉ hè.Many people wear smallclothes at the beach during summer vacations.
Không phải ai cũng cảm thấy thoải mái khi mặc đồ bơi ở các buổi tiệc.Not everyone feels comfortable in smallclothes at social gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh