Bản dịch của từ Smiley emoticon trong tiếng Việt

Smiley emoticon

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Smiley emoticon(Noun)

smˈaɪli ɪmˈɒtɪkən
ˈsmaɪɫi ɪˈmɑtɪkən
01

Một biểu tượng hoặc hình ảnh thể hiện cảm xúc, thường là niềm vui hoặc tiếng cười.

An icon or symbol that expresses emotion typically joy or laughter

Ví dụ
02

Một biểu tượng hình ảnh của khuôn mặt cười thường được sử dụng trong giao tiếp điện tử để diễn đạt sự hạnh phúc hoặc sự thân thiện.

A graphical representation of a smiling face often used in electronic communications to convey happiness or friendliness

Ví dụ
03

Một ký tự hoặc chuỗi ký tự được dùng để biểu thị một khuôn mặt cười ở dạng văn bản.

A character or series of characters used to represent a smiling face in text form

Ví dụ