Bản dịch của từ Smiley emoticon trong tiếng Việt
Smiley emoticon
Noun [U/C]

Smiley emoticon(Noun)
smˈaɪli ɪmˈɒtɪkən
ˈsmaɪɫi ɪˈmɑtɪkən
Ví dụ
02
Một biểu tượng hình ảnh của khuôn mặt cười thường được sử dụng trong giao tiếp điện tử để diễn đạt sự hạnh phúc hoặc sự thân thiện.
A graphical representation of a smiling face often used in electronic communications to convey happiness or friendliness
Ví dụ
