snacked
snacked (Verb)
Nghĩa 01
Ăn nhẹ giữa các bữa chính (ví dụ ăn chút đồ ăn, bánh quy, hoa quả, hay đồ ăn vặt khi thấy đói trước bữa ăn tiếp theo).
eat a snack between meals.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của snacked (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | snack |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | snacked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | snacked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | snacks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | snacking |
snacked (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "snacked" là dạng quá khứ của động từ "snack", có nghĩa là ăn một lượng nhỏ thực phẩm giữa các bữa chính. Từ này thường được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong văn viết, tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng hình thức không chính thức hơn, ví dụ như “snacking” được chấp nhận nhiều hơn. "Snacked" cũng thường xuất hiện trong văn cảnh mô tả thói quen ăn uống nhẹ trong giao tiếp hàng ngày.