Anh - Việt
sniffed
Verb
sniffed (Verb)
/snˈɪft/
/ˈsnɪft/
AI
Ví dụ
Trong một nghiên cứu xã hội, chó nghiệp vụ đã đánh hơi để tìm đứa trẻ mất tích.In a social study, the police dog sniffed for the missing child.
Trong cuộc khảo sát cộng đồng, con chó không đánh hơi ra chất thải nguy hiểm.During a community survey, the dog did not sniff out dangerous waste.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tại buổi dã ngoại của Mia, Daniel ngửi những bông hoa được quyên tặng trước khi thảo luận về sức khỏe cộng đồng.At Mia's picnic, Daniel sniffed donated flowers before discussing community health.
Tại cuộc họp khu phố, Sara chưa bao giờ ngửi món súp trước khi phát biểu.At the neighborhood meeting, Sara never sniffed the soup before speaking.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tại cuộc họp xã hội, Maria khịt mũi sau khi nghe câu chuyện buồn của Tom.At the social meeting, Maria sniffed after hearing Tom's sad story.
Kevin không bao giờ khịt mũi trong cuộc tranh luận xã hội về việc hỗ trợ người tị nạn.Kevin never sniffed during the social debate about refugee support.
Từ tiếng Việt gần nghĩa