Anh - Việt

Bản dịch của từ Snug trong tiếng Việt

snug

NounAdjectiveVerb

snug (Noun)

/snəg/
/snˈʌg/
AI

Nghĩa 01

Một phòng nhỏ, ấm cúng trong quán rượu (pub) hoặc nhà trọ, thường dành cho khách muốn không gian riêng tư và thoải mái.

A small comfortable public room in a pub or inn.

Ví dụ
Nhóm bạn tụ tập trong phòng nhỏ ở quán rượu.The group of friends gathered in the snug of the pub.
Phòng nhỏ ấm cúng ở nhà nghỉ lý tưởng cho cuộc trò chuyện thân mật.The cozy snug in the inn was perfect for intimate conversations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

snug (Adjective)

/snəg/
/snˈʌg/
AI

Nghĩa 01

Mô tả cảm giác ấm áp, kín đáo và thoải mái, được che chắn tốt khỏi thời tiết hoặc lạnh (ví dụ: một nơi chốn, quần áo hoặc chỗ ngồi khiến ta cảm thấy ấm và dễ chịu).

Comfortable warm and cosy well protected from the weather or cold.

Ví dụ
Quán cà phê ấm cúng tạo không gian ấm áp để học.The cozy cafe provided a snug atmosphere for studying.
Cô ấy không cảm thấy ấm cúng trong bữa tiệc đông đúc và ồn ào.She didn't feel snug in the crowded and noisy party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Rất ôm, vừa khít; chỉ đồ vật hoặc quần áo ôm sát, chặt vào cơ thể hoặc một vật khác.

Very tight or closefitting.

Ví dụ
Phòng rất chật, chỉ có một cái bàn nhỏ và hai cái ghế.The room was snug, with only a small table and two chairs.
Cô ấy cảm thấy không thoải mái trong không gian chật chội, mong muốn có thêm chỗ để di chuyển.She felt uncomfortable in the snug space, craving more room to move.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

snug (Verb)

/snəg/
/snˈʌg/
AI

Nghĩa 01

Đặt hoặc để một vật ở chỗ an toàn, gọn gàng và ấm áp / thoải mái (như nhét vào chỗ vừa vặn, ôm khít hoặc sắp xếp cẩn thận).

Place something safely or cosily.

Ví dụ
Cô ấy ấp đứa bé trong một cái chăn ấm.She snug her baby in a warm blanket.
Anh ấy cẩn thận ấp trẻ vào giường.He snugly tucked the child into bed.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh