social media platform
social media platform (Idiom)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Nền tảng hỗ trợ giao tiếp và chia sẻ thông tin qua internet.
Platforms that facilitate communication and sharing of information through the internet.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Nền tảng mạng xã hội" đề cập đến các dịch vụ trực tuyến cho phép người dùng tạo nội dung, chia sẻ thông tin và kết nối với nhau. Các nền tảng phổ biến như Facebook, Twitter và Instagram cho phép tương tác xã hội và truyền thông rộng rãi. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không phân biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt: "platform" thường được phát âm /ˈplæt.fɔːm/ trong tiếng Anh Anh và /ˈplæt.fɔːrm/ trong tiếng Anh Mỹ.