Bản dịch của từ Soft segment trong tiếng Việt

Soft segment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Soft segment(Noun)

sˈɒft sˈɛɡmənt
ˈsɔft ˈsɛɡmənt
01

Một phần của cái gì đó có chất lượng mềm mại hoặc dễ chịu, không cứng nhắc hay kiên cố.

A portion of something that has a gentle or yielding quality not hard or firm

Ví dụ
02

Trong khoa học vật liệu, thuật ngữ này chỉ một phần vật liệu mềm hơn so với xung quanh.

In materials science it refers to a section of material that is less rigid than its surroundings

Ví dụ
03

Trong ngôn ngữ học, thuật ngữ này có thể chỉ một phần của âm thanh hoặc từ ngữ được phát âm với chất lượng mượt mà.

In linguistics it can refer to a part of a sound or word that is articulated with a smooth quality

Ví dụ