ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Softened wax
Một loại sáp đã được làm mềm hơn hoặc bớt cứng nhờ vào sự gia nhiệt hoặc các phương pháp khác.
A form of wax that has been made less hard or rigid by heating or other means
Một chất liệu dẻo dai và được sử dụng cho nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm nghệ thuật và thủ công.
A substance that is pliable and used for various applications including art and crafting
Một loại sáp được sử dụng trong mỹ phẩm hoặc sản phẩm chăm sóc cá nhân để mang lại kết cấu mềm mại hơn.
A type of wax used in cosmetics or personal care products to provide a softer texture