Bản dịch của từ Softened wax trong tiếng Việt

Softened wax

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Softened wax(Noun)

sˈɒfənd wˈæks
ˈsɔftənd ˈwæks
01

Một loại sáp đã được làm mềm hơn hoặc bớt cứng nhờ vào sự gia nhiệt hoặc các phương pháp khác.

A form of wax that has been made less hard or rigid by heating or other means

Ví dụ
02

Một chất liệu dẻo dai và được sử dụng cho nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm nghệ thuật và thủ công.

A substance that is pliable and used for various applications including art and crafting

Ví dụ
03

Một loại sáp được sử dụng trong mỹ phẩm hoặc sản phẩm chăm sóc cá nhân để mang lại kết cấu mềm mại hơn.

A type of wax used in cosmetics or personal care products to provide a softer texture

Ví dụ