Bản dịch của từ Sound buffering trong tiếng Việt

Sound buffering

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sound buffering(Phrase)

sˈaʊnd bˈʌfərɪŋ
ˈsaʊnd ˈbəfɝɪŋ
01

Hành động ngăn chặn sự gián đoạn âm thanh bằng cách quản lý luồng dữ liệu trong các hệ thống thời gian thực.

The act of preventing audio interruptions by managing data flow in realtime systems

Ví dụ
02

Quá trình tạm thời lưu trữ dữ liệu âm thanh trong bộ đệm để làm mượt quá trình phát.

The process of temporarily storing sound data in a buffer to smooth playback

Ví dụ
03

Một kỹ thuật được sử dụng trong các ứng dụng âm thanh để cải thiện hiệu suất và giảm độ trễ.

A technique used in audio applications to enhance performance and reduce lag

Ví dụ