Bản dịch của từ Sour pickles trong tiếng Việt
Sour pickles
Noun [U/C]

Sour pickles(Noun)
sˈɔː pˈɪkəlz
ˈsɔr ˈpɪkəɫz
Ví dụ
Ví dụ
03
Hương vị chua thường thấy ở một số loại thực phẩm.
An acidic taste or flavor characteristic of certain types of foods
Ví dụ
