Bản dịch của từ Sour pickles trong tiếng Việt

Sour pickles

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sour pickles(Noun)

sˈɔː pˈɪkəlz
ˈsɔr ˈpɪkəɫz
01

Một loại dưa leo đã được bảo quản trong nước muối hoặc giấm và có vị chua.

A type of cucumber that has been preserved in brine or vinegar and is tart in flavor

Ví dụ
02

Một món ăn nhẹ phổ biến thường được phục vụ như một món phụ hoặc trang trí.

A popular snack item often served as a side or garnish

Ví dụ
03

Hương vị chua thường thấy ở một số loại thực phẩm.

An acidic taste or flavor characteristic of certain types of foods

Ví dụ