Bản dịch của từ Souterrain trong tiếng Việt

Souterrain

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Souterrain(Noun)

sˈaʊtərˌeɪn
ˈsaʊtɝˌeɪn
01

Một hành lang hoặc buồng nằm dưới mặt đất, đặc biệt là một phần của công trình phòng thủ.

A subterranean passage or chamber particularly one that is part of a fortification

Ví dụ
02

Một khu vực lưu trữ dưới lòng đất hoặc hầm.

An underground storage area or cellar

Ví dụ
03

Một thuật ngữ trong kiến trúc để miêu tả không gian sống dưới lòng đất.

A term used in architecture to describe an underground living space

Ví dụ