Bản dịch của từ Sovereign risk trong tiếng Việt
Sovereign risk
Noun [U/C]

Sovereign risk(Noun)
sˈɑvɹən ɹˈɪsk
sˈɑvɹən ɹˈɪsk
01
Rủi ro của một chính phủ về việc không trả được nợ.
The risk of a government defaulting on its debt obligations.
Ví dụ
Ví dụ
03
Khả năng một chính phủ nước ngoài có thể thực hiện các hành động ảnh hưởng đến giá trị của các khoản đầu tư.
The possibility that a foreign government may take actions that impact the value of investments.
Ví dụ
