Bản dịch của từ Special effort trong tiếng Việt

Special effort

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Special effort(Phrase)

spˈɛʃəl ˈɛfət
ˈspɛʃəɫ ˈɛfɝt
01

Nỗ lực tập trung hoặc gia tăng trong một ngữ cảnh hoặc tình huống cụ thể.

A concentrated or intensified effort in a specific context or situation

Ví dụ
02

Một nỗ lực đáng kể hoặc thêm vào để đạt được điều gì đó đặc biệt hoặc quan trọng.

A significant or additional effort made to achieve something special or important

Ví dụ
03

Một nỗ lực hoặc đóng góp thêm thường được thực hiện để đảm bảo mục tiêu được đạt được.

An extra exertion or contribution typically made to ensure a goal is met

Ví dụ