Bản dịch của từ Special occasion trong tiếng Việt
Special occasion

Special occasion (Noun)
Một sự kiện hoặc lễ kỷ niệm quan trọng, thường đánh dấu một thời điểm nhất định trong thời gian.
A significant event or ceremony, often marking a particular moment in time.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một khoảng thời gian trong đó điều gì đó không bình thường hoặc phi thường xảy ra.
A time during which something unusual or extraordinary happens.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một lý do để ăn mừng hoặc tưởng niệm, chẳng hạn như ngày lễ hoặc kỷ niệm.
A reason for celebration or commemoration, such as a holiday or anniversary.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "special occasion" được sử dụng để chỉ những sự kiện đặc biệt, đáng ghi nhớ trong cuộc sống, thường liên quan đến các dịp lễ hội, kỷ niệm hoặc buổi lễ quan trọng như đám cưới, sinh nhật và lễ tốt nghiệp. Trong tiếng Anh, cụm từ này giữ nguyên cách sử dụng trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, song có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh văn hóa và các loại sự kiện được coi là "đặc biệt". Cách diễn đạt này thường đi kèm với các hoạt động như tiệc tùng hoặc các lễ nghi trang trọng.
Cụm từ "special occasion" được sử dụng để chỉ những sự kiện đặc biệt, đáng ghi nhớ trong cuộc sống, thường liên quan đến các dịp lễ hội, kỷ niệm hoặc buổi lễ quan trọng như đám cưới, sinh nhật và lễ tốt nghiệp. Trong tiếng Anh, cụm từ này giữ nguyên cách sử dụng trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, song có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh văn hóa và các loại sự kiện được coi là "đặc biệt". Cách diễn đạt này thường đi kèm với các hoạt động như tiệc tùng hoặc các lễ nghi trang trọng.
