Bản dịch của từ Species display trong tiếng Việt
Species display
Noun [U/C]

Species display(Noun)
spˈɛsiz dˈɪspleɪ
ˈspɛsiz ˈdɪsˌpɫeɪ
Ví dụ
02
Một nhóm sinh vật sống bao gồm những cá thể tương tự có khả năng trao đổi gen hoặc lai giống với nhau.
A group of living organisms consisting of similar individuals capable of exchanging genes or interbreeding
Ví dụ
03
Một loại hoặc một dạng gì đó, đặc biệt là trong sinh học.
A kind or sort of something especially in biology
Ví dụ
