spectroscopy
spectroscopy (Noun)
Nghĩa 01 · Ngành khoa học nghiên cứu và đo lường quang phổ — các dải (vạch) ánh sáng hoặc bức xạ điện từ được tạo ra khi vật chất tương tác với hoặc phát ra bức xạ điện từ. Thường dùng để phân tích thành phần, cấu trúc hoặc tính chất của vật chất dựa trên mẫu quang phổ.
Ngành khoa học nghiên cứu và đo lường quang phổ — các dải (vạch) ánh sáng hoặc bức xạ điện từ được tạo ra khi vật chất tương tác với hoặc phát ra bức xạ điện từ. Thường dùng để phân tích thành phần, cấu trúc hoặc tính chất của vật chất dựa trên mẫu quang phổ.
The branch of science concerned with the investigation and measurement of spectra produced when matter interacts with or emits electromagnetic radiation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
spectroscopy (Noun Countable)
Nghĩa 01 · Một nhánh khoa học nghiên cứu các quang phổ (dải sáng hoặc phân bố năng lượng) do các loại bức xạ khác nhau tạo ra, chẳng hạn tia X, tia gamma; dùng để phân tích thành phần, cấu trúc hoặc tính chất của vật chất.
Một nhánh khoa học nghiên cứu các quang phổ (dải sáng hoặc phân bố năng lượng) do các loại bức xạ khác nhau tạo ra, chẳng hạn tia X, tia gamma; dùng để phân tích thành phần, cấu trúc hoặc tính chất của vật chất.
rare A kind of science dealing with the distinctive features of the spectra produced by different kinds of radiation such as Xrays and gamma rays.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Phổ quang học (spectroscopy) là một nhánh của khoa học nghiên cứu sự tương tác giữa bức xạ điện từ và vật chất, được sử dụng để phân tích cấu trúc và thành phần hóa học của các chất. Phổ quang học có thể được chia thành nhiều loại, như phổ hấp thụ, phát xạ và tán xạ. Từ này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều được phát âm và viết giống nhau, mặc dù ứng dụng thực tiễn có thể khác nhau tùy theo lĩnh vực nghiên cứu trong từng quốc gia.