Bản dịch của từ Gamma trong tiếng Việt

Gamma

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gamma(Noun)

ɡˈæmɐ
ˈɡæmə
01

Trong vật lý và kỹ thuật, gamma có thể đề cập đến tỷ lệ của nhiệt dung riêng của khí hoặc cũng có thể biểu thị các phép đo hoặc đơn vị liên quan đến bức xạ gamma.

In physics and engineering, gamma can refer to the ratio of the specific temperatures of a gas, or it may denote particular measurements or units related to gamma radiation.

在物理学与工程学中,伽马通常指的是气体的比温度,也可能指与伽马辐射相关的测量单位或特定的量度。

Ví dụ
02

Trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe, thuật ngữ gamma thường được dùng để chỉ tia gamma, một dạng bức xạ điện từ.

In healthcare, the term gamma is commonly used to refer to gamma rays, a type of electromagnetic radiation.

在医疗领域,伽马这个词常用来指伽马射线,也就是一种电磁辐射形式。

Ví dụ
03

Chữ cái thứ ba trong bảng chữ cái Hy Lạp, ký hiệu là Γ hoặc γ, tượng trưng cho âm g.

The third letter of the Greek alphabet is Gamma (Γ γ), representing the 'g' sound.

希腊字母中的第三个字母Γ(大写)和γ(小写),代表“g”的发音。

Ví dụ