Bản dịch của từ Gamma trong tiếng Việt

Gamma

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gamma (Noun)

ɡˈæmɐ
ˈɡæmə
01

Chữ cái thứ ba trong bảng chữ cái Hy Lạp, được viết là Γ hoặc γ

The third letter of the Greek alphabet Γ γ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa