Bản dịch của từ Speculative life trong tiếng Việt
Speculative life
Phrase

Speculative life(Phrase)
spˈɛkjʊlətˌɪv lˈaɪf
ˈspɛkjəɫətɪv ˈɫaɪf
Ví dụ
02
Một lối sống gắn liền với những hoạt động sáng tạo, suy ngẫm hoặc giả thuyết.
A lifestyle that engages in imaginative reflective or hypothesizing activities
Ví dụ
03
Một cuộc sống mang tính chất suy đoán hoặc lý thuyết hơn là trải nghiệm thực tế hoặc cụ thể.
A life characterized by conjectural or theoretical thinking rather than practical or concrete experiences
Ví dụ
