Anh - Việt

Bản dịch của từ Spigot trong tiếng Việt

spigot

Noun

spigot (Noun)

/ˈspɪ.ɡət/
/ˈspɪ.ɡət/
AI

Nghĩa 01

Một cái chốt nhỏ hoặc nút (thường làm bằng gỗ hoặc kim loại) được cắm vào lỗ thông hơi hoặc lỗ trên thùng (cask) để bịt kín hoặc kiểm soát dòng chảy chất lỏng.

A small peg or plug especially for insertion into the vent of a cask.

Ví dụ
Người pha chế rót ống nước vào thùng để rót đồ uống.The bartender inserted the spigot into the cask to pour drinks.
Ống nước đang rò rỉ, làm cho đồ uống đổ khắp nơi.The spigot was leaking, causing the drinks to spill everywhere.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Đầu ống dạng thẳng (không có ren) của một đoạn ống, được lắp vào ổ (socket) của đoạn ống kế tiếp để nối hai đoạn với nhau.

The plain end of a section of a pipe fitting into the socket of the next one.

Ví dụ
Thợ sửa ống đã sửa chỗ rò rỉ của vòi nước ở trung tâm cộng đồng.The plumber fixed the leaky spigot in the community center.
Vòi nước trong bồn nước ở công viên cần được thay thế do mòn.The spigot in the park's water fountain needed replacement due to wear.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một vòi nước nhỏ; cái vòi (dùng để bật/tắt nước hoặc chất lỏng chảy ra).

A tap.

Ví dụ
Vòi nước ở công viên cung cấp nước cho mọi người trong sự kiện.The spigot at the park provides water for everyone during events.
Vòi nước không hoạt động trong buổi dã ngoại cộng đồng hôm thứ Bảy vừa qua.The spigot did not work during the community picnic last Saturday.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh