Bản dịch của từ Spigot trong tiếng Việt

Spigot

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spigot(Noun)

ˈspɪ.ɡət
ˈspɪ.ɡət
01

Một cái chốt nhỏ hoặc nút (thường làm bằng gỗ hoặc kim loại) được cắm vào lỗ thông hơi hoặc lỗ trên thùng (cask) để bịt kín hoặc kiểm soát dòng chảy chất lỏng.

A small peg or plug especially for insertion into the vent of a cask.

小塞子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đầu ống dạng thẳng (không có ren) của một đoạn ống, được lắp vào ổ (socket) của đoạn ống kế tiếp để nối hai đoạn với nhau.

The plain end of a section of a pipe fitting into the socket of the next one.

管道接头

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một vòi nước nhỏ; cái vòi (dùng để bật/tắt nước hoặc chất lỏng chảy ra).

A tap.

水龙头

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ