spigot
Noun
spigot (Noun)
/ˈspɪ.ɡət/
/ˈspɪ.ɡət/
AI
Ví dụ
Người pha chế rót ống nước vào thùng để rót đồ uống.The bartender inserted the spigot into the cask to pour drinks.
Ống nước đang rò rỉ, làm cho đồ uống đổ khắp nơi.The spigot was leaking, causing the drinks to spill everywhere.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Thợ sửa ống đã sửa chỗ rò rỉ của vòi nước ở trung tâm cộng đồng.The plumber fixed the leaky spigot in the community center.
Vòi nước trong bồn nước ở công viên cần được thay thế do mòn.The spigot in the park's water fountain needed replacement due to wear.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một vòi nước nhỏ; cái vòi (dùng để bật/tắt nước hoặc chất lỏng chảy ra).
A tap.
Ví dụ
Vòi nước ở công viên cung cấp nước cho mọi người trong sự kiện.The spigot at the park provides water for everyone during events.
Vòi nước không hoạt động trong buổi dã ngoại cộng đồng hôm thứ Bảy vừa qua.The spigot did not work during the community picnic last Saturday.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Spigot" là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ thiết bị dùng để điều chỉnh dòng chảy của chất lỏng, thường được lắp đặt vào vòi nước hoặc thùng chứa. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này thường được thay thế bằng "tap", chỉ đến vật dụng tương tự nhưng có cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng khác nhau. "Spigot" thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc xây dựng ở cả hai biến thể, nhưng "tap" phổ biến hơn trong sinh hoạt hàng ngày tại Vương quốc Anh.