Bản dịch của từ Split off trong tiếng Việt
Split off
Verb

Split off(Verb)
splˈɪt ˈɒf
ˈspɫɪt ˈɔf
01
Tách hoặc tách một phần khỏi một tổng thể lớn hơn, đặc biệt là để tạo ra một thực thể độc lập mới
To separate or detach a part from a larger whole especially to create a new independent entity
Ví dụ
Ví dụ
03
Để trở nên tách biệt hoặc tách khỏi một nhóm hoặc tổ chức
To become separated or detached from a group or organization
Ví dụ
