Bản dịch của từ Sponge city trong tiếng Việt
Sponge city

Sponge city (Noun)
Sponge cities help manage rainwater effectively in urban areas like Beijing.
Các thành phố bọt giúp quản lý nước mưa hiệu quả ở các khu đô thị như Bắc Kinh.
Sponge cities do not eliminate flooding completely, but they reduce it significantly.
Các thành phố bọt không loại bỏ hoàn toàn ngập lụt, nhưng giảm đáng kể.
Are sponge cities the solution to urban flooding in cities like Tokyo?
Các thành phố bọt có phải là giải pháp cho ngập lụt đô thị ở Tokyo không?
Một mô hình phát triển đô thị nhấn mạnh tính bền vững và khả năng ứng phó với lũ lụt.
A model of urban development that emphasizes sustainability and resilience to flooding.
Sponge cities help reduce urban flooding in cities like Shanghai.
Các thành phố bọt giúp giảm lũ đô thị ở các thành phố như Thượng Hải.
Sponge cities are not just a trend; they are essential for sustainability.
Các thành phố bọt không chỉ là một xu hướng; chúng rất cần thiết cho sự bền vững.
Are sponge cities effective in preventing floods in urban areas?
Các thành phố bọt có hiệu quả trong việc ngăn ngừa lũ ở khu vực đô thị không?
Shanghai is a famous sponge city that manages rainwater effectively.
Thượng Hải là một thành phố bọt biển nổi tiếng quản lý nước mưa hiệu quả.
Many cities are not sponge cities, leading to severe flooding.
Nhiều thành phố không phải là thành phố bọt biển, dẫn đến lũ lụt nghiêm trọng.
Is New York becoming a sponge city to reduce urban flooding?
New York có trở thành thành phố bọt biển để giảm lũ lụt đô thị không?