runoff
Noun
runoff (Noun)
/ɹˈʌnɔf/
/ɹˈʌnɑf/
AI
Ví dụ
Trường tổ chức một cuộc bầu cử để xác định người chiến thắng của cuộc tranh luận.The school organized a runoff to determine the winner of the debate.
Cuộc bầu cử giữa hai ứng cử viên hàng đầu rất căng thẳng và được theo dõi chặt chẽ.The runoff between the top two candidates was intense and closely watched.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Runoff" là thuật ngữ chỉ nước chảy tràn ra từ vùng đất trong quá trình mưa hoặc tan băng, thường dẫn đến việc di chuyển đất, hóa chất và ô nhiễm vào các nguồn nước. Trong tiếng Anh, "runoff" được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Mỹ và Anh, không có sự khác biệt rõ ràng về cách phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "runoff" trong lĩnh vực môi trường có thể được bàn luận nhiều hơn ở các quốc gia có chính sách bảo vệ môi trường chặt chẽ hơn.