Anh - Việt

Bản dịch của từ Runoff trong tiếng Việt

runoff

Noun

runoff (Noun)

/ɹˈʌnɔf/
/ɹˈʌnɑf/
AI

Nghĩa 01

Một cuộc bầu cử hoặc cuộc thi quyết định cuối cùng được tổ chức giữa hai (hoặc vài) ứng viên/đối thủ để giải quyết câu hỏi ai thắng khi vòng trước chưa phân định được người chiến thắng.

a final race contest or election to settle a question between two or more competitors.

Ví dụ
Trường tổ chức một cuộc bầu cử để xác định người chiến thắng của cuộc tranh luận.The school organized a runoff to determine the winner of the debate.
Cuộc bầu cử giữa hai ứng cử viên hàng đầu rất căng thẳng và được theo dõi chặt chẽ.The runoff between the top two candidates was intense and closely watched.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh