Bản dịch của từ Runoff trong tiếng Việt
Runoff

Runoff (Noun)
The school organized a runoff to determine the winner of the debate.
Trường tổ chức một cuộc bầu cử để xác định người chiến thắng của cuộc tranh luận.
The runoff between the top two candidates was intense and closely watched.
Cuộc bầu cử giữa hai ứng cử viên hàng đầu rất căng thẳng và được theo dõi chặt chẽ.
The runoff results will be announced tomorrow at the town hall.
Kết quả cuộc bầu cử sẽ được thông báo vào ngày mai tại hội trường thị trấn.
The school organized a runoff to determine the winner.
Trường tổ chức cuộc bầu cử để xác định người chiến thắng.
The runoff between the top two candidates was very close.
Cuộc bầu cử giữa hai ứng cử viên hàng đầu rất gần.