Bản dịch của từ Runoff trong tiếng Việt

Runoff

Noun [U/C] Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Runoff (Noun)

ɹˈʌnɔf
ɹˈʌnɑf
01

Cuộc đua, cuộc thi hoặc cuộc bầu cử cuối cùng để giải quyết câu hỏi giữa hai hoặc nhiều đối thủ.

A final race contest or election to settle a question between two or more competitors.

Ví dụ

The school organized a runoff to determine the winner of the debate.

Trường tổ chức một cuộc bầu cử để xác định người chiến thắng của cuộc tranh luận.

The runoff between the top two candidates was intense and closely watched.

Cuộc bầu cử giữa hai ứng cử viên hàng đầu rất căng thẳng và được theo dõi chặt chẽ.

The runoff results will be announced tomorrow at the town hall.

Kết quả cuộc bầu cử sẽ được thông báo vào ngày mai tại hội trường thị trấn.

The school organized a runoff to determine the winner.

Trường tổ chức cuộc bầu cử để xác định người chiến thắng.

The runoff between the top two candidates was very close.

Cuộc bầu cử giữa hai ứng cử viên hàng đầu rất gần.