sponges
sponges (Noun)
Nghĩa 01 · Một loài động vật thủy sinh đơn giản, thường có thân mềm xốp và thường bám vào bề mặt dưới nước.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Nghĩa bóng là một người thường lợi dụng lòng hào phóng của người khác.
Nghĩa bóng là một người thường lợi dụng lòng hào phóng của người khác.
Figuratively a person who habitually takes advantage of others generosity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của sponges (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
sponge | sponges |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Sponge (những bọt biển) là một nhóm động vật thuộc ngành Porifera, sống chủ yếu dưới nước. Chúng có cấu trúc cơ thể dạng lỗ để lọc thức ăn và nước từ môi trường xung quanh. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ, từ "sponge" có thể được sử dụng để chỉ các vật phẩm thấm hút nước trong sinh hoạt hàng ngày. Tại Anh và Mỹ, cách phát âm và viết từ này giống nhau, tuy nhiên, bối cảnh sử dụng có thể khác nhau với việc nhấn mạnh vào các ý nghĩa cụ thể hơn tại mỗi địa phương.