Bản dịch của từ Spontaneous phenomena trong tiếng Việt

Spontaneous phenomena

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spontaneous phenomena(Noun)

spəntˈeɪniəs fˌɛnəʊmˈiːnɐ
ˌspɑnˈteɪniəs ˌfɛnoʊˈminə
01

Một hiện tượng hoặc sự kiện xảy ra mà không rõ nguyên nhân bên ngoài.

An occurrence or event that happens without apparent external cause

Ví dụ
02

Một hiệu ứng hoặc kết quả phát sinh từ các đặc tính nội tại của hệ thống hoặc đối tượng.

An effect or result that arises from inherent properties of the system or subject

Ví dụ
03

Các quá trình hoặc sự kiện tự nhiên xảy ra do các yếu tố nội tại chứ không phải do ảnh hưởng bên ngoài.

Natural processes or events that happen as a result of internal factors rather than external influence

Ví dụ