Bản dịch của từ Sport sleeves trong tiếng Việt

Sport sleeves

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sport sleeves(Noun)

spˈɔːt slˈiːvz
ˈspɔrt ˈsɫivz
01

Quần áo che kín cánh tay thường được làm từ chất liệu co dãn, được thiết kế cho các hoạt động thể thao.

Garments that cover the arms typically made of flexible material designed for athletic activities

Ví dụ
02

Một loại trang phục thể thao bao gồm nhiều kiểu bảo vệ cánh tay.

A category of sportswear that includes various types of arm coverings

Ví dụ
03

Một phong cách trang phục được thiết kế để mặc khi tham gia thể thao, thường cung cấp sự hỗ trợ hoặc bảo vệ.

A style of clothing designed to be worn during sports often providing support or protection

Ví dụ