Bản dịch của từ Spot announcement trong tiếng Việt

Spot announcement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spot announcement(Noun)

spɑt ənˈaʊnsmnt
spɑt ənˈaʊnsmnt
01

Một tuyên bố được đưa ra trong một hoàn cảnh hoặc địa điểm nhất định, thường liên quan đến tin tức hoặc thông tin cụ thể.

A statement made at a particular location or in a specific situation, often related to news or particular information.

在特定场合或情境下发表的声明,通常与新闻或具体信息有关。

Ví dụ
02

Một thông báo bất ngờ hoặc đột nhiên xuất hiện, thường nhằm mục đích thông báo hoặc cảnh báo người khác.

A notice is something that is issued suddenly or unexpectedly, usually to inform or warn others.

这是一个突如其来的通知,通常用来提醒或警示他人。

Ví dụ
03

Một thông báo ngắn thường được công khai để thông báo về một sự kiện hoặc kêu gọi hành động.

A short notice is usually made public regarding an event or a call to action.

通常用于公开宣布某个事件或行动呼吁的简短通知。

Ví dụ