Anh - Việt

Bản dịch của từ Sprayed trong tiếng Việt

sprayed

AdjectiveVerb

sprayed (Adjective)

/spreɪd/
/spreɪd/
AI

Nghĩa 01

(từ cổ, tiếng Anh Anh) da bị nẻ, khô rạn do lạnh — tức là da trở nên khô nứt, rớm hoặc đau vì thời tiết lạnh.

UK dialect obsolete chapped with cold.

Ví dụ
Khuôn mặt của trẻ em bị phun từ việc chơi ngoài tuyết.The children's faces were sprayed from playing outside in the snow.
Da cô ấy cảm thấy bị phun sau khi đứng trong gió lạnh nhiều giờ.Her skin felt sprayed after standing in the cold wind for hours.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

sprayed (Verb)

/spɹˈeɪd/
/spɹˈeɪd/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ/ quá khứ phân từ của “spray” — đã xịt, đã phun, đã rải (chất lỏng dưới dạng sương hoặc tia). Dùng khi nói về hành động phun/xịt thứ gì đó trong quá khứ.

simple past and past participle of spray.

Ví dụ
Cô ấy đã phun nước hoa trước buổi phỏng vấn.She sprayed perfume before the interview.
Anh ấy không thích nước hoa được phun trong phòng.He didn't like the cologne sprayed in the room.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của sprayed (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

spray

V2

Quá khứ đơn

Past simple

sprayed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

sprayed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

sprays

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

spraying

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh