Bản dịch của từ Spur on trong tiếng Việt

Spur on

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spur on (Verb)

spɝˈ ˈɑn
spɝˈ ˈɑn
01

Khuyến khích ai đó tiếp tục làm điều gì đó hoặc hành động.

To encourage someone to continue doing something or to take action.

Ví dụ

Teachers spur on students to join community service projects every year.

Giáo viên khuyến khích học sinh tham gia các dự án phục vụ cộng đồng mỗi năm.

Parents do not always spur on their children to engage in social activities.

Cha mẹ không phải lúc nào cũng khuyến khích con cái tham gia các hoạt động xã hội.

How can friends spur on each other to volunteer for local charities?

Bạn bè có thể khuyến khích nhau như thế nào để tình nguyện cho các tổ chức từ thiện địa phương?

02

Động viên ai đó đạt được mục tiêu hoặc hành động với nhiều nỗ lực hơn.

To motivate someone to achieve a goal or to act with more effort.

Ví dụ

Teachers spur on students to participate in social community service projects.

Giáo viên khuyến khích học sinh tham gia các dự án phục vụ cộng đồng.

Parents do not always spur on their children to join social clubs.

Cha mẹ không phải lúc nào cũng khuyến khích con tham gia câu lạc bộ xã hội.

How can leaders spur on citizens to engage in social activities?

Làm thế nào các nhà lãnh đạo có thể khuyến khích công dân tham gia hoạt động xã hội?

03

Kích thích hoặc gây ra ai đó hành động, thường theo hướng tích cực.

To prompt or induce someone to act, often in a positive direction.

Ví dụ

The community project will spur on local volunteers to help others.

Dự án cộng đồng sẽ thúc đẩy các tình nguyện viên địa phương giúp đỡ người khác.

The new policy does not spur on citizens to participate actively.

Chính sách mới không thúc đẩy công dân tham gia tích cực.

Will the charity event spur on more donations this year?

Sự kiện từ thiện có thúc đẩy nhiều khoản quyên góp hơn năm nay không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/spur on/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Spur on

Không có idiom phù hợp