Bản dịch của từ Spur on trong tiếng Việt
Spur on

Spur on (Verb)
Teachers spur on students to join community service projects every year.
Giáo viên khuyến khích học sinh tham gia các dự án phục vụ cộng đồng mỗi năm.
Parents do not always spur on their children to engage in social activities.
Cha mẹ không phải lúc nào cũng khuyến khích con cái tham gia các hoạt động xã hội.
How can friends spur on each other to volunteer for local charities?
Bạn bè có thể khuyến khích nhau như thế nào để tình nguyện cho các tổ chức từ thiện địa phương?
Teachers spur on students to participate in social community service projects.
Giáo viên khuyến khích học sinh tham gia các dự án phục vụ cộng đồng.
Parents do not always spur on their children to join social clubs.
Cha mẹ không phải lúc nào cũng khuyến khích con tham gia câu lạc bộ xã hội.
How can leaders spur on citizens to engage in social activities?
Làm thế nào các nhà lãnh đạo có thể khuyến khích công dân tham gia hoạt động xã hội?
The community project will spur on local volunteers to help others.
Dự án cộng đồng sẽ thúc đẩy các tình nguyện viên địa phương giúp đỡ người khác.
The new policy does not spur on citizens to participate actively.
Chính sách mới không thúc đẩy công dân tham gia tích cực.
Will the charity event spur on more donations this year?
Sự kiện từ thiện có thúc đẩy nhiều khoản quyên góp hơn năm nay không?