Bản dịch của từ Square leg trong tiếng Việt
Square leg
Noun [U/C]

Square leg(Noun)
skwɛɹ lɛg
skwɛɹ lɛg
Ví dụ
02
Phần của một vật thể hoặc cấu trúc hình chữ nhật nằm đối diện với phía trước hoặc bên ngoài, thường là chân bàn hoặc các loại furniture tương tự.
This refers to the side of a rectangular object or structure facing the front or exterior, typically the legs of a table or similar furniture.
通常指矩形物体或结构的背面部分,常见于桌子等家具的腿部位置,位于正面或外侧的相对位置。
Ví dụ
