Bản dịch của từ Square peg in a round hole trong tiếng Việt

Square peg in a round hole

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Square peg in a round hole(Noun)

skwˈɛɹ pˈɛɡ ɨn ə ɹˈaʊnd hˈoʊl
skwˈɛɹ pˈɛɡ ɨn ə ɹˈaʊnd hˈoʊl
01

Một người hoặc vật không phù hợp với một hoàn cảnh hoặc vai trò cụ thể nào đó.

Someone or something that isn't suited for a particular situation or role.

不适合特定情境或角色的人或物

Ví dụ
02

Một phép ví von được dùng để miêu tả ai đó hoặc thứ gì đó không phù hợp lắm với một môi trường cụ thể

A metaphor used to describe someone or something that doesn't fit well within a specific environment.

用来形容某人或某物不太适合某个特定环境的比喻

Ví dụ
03

Một tình huống hoặc sự sắp xếp không thích hợp hoặc không hiệu quả

An inappropriate or inefficient situation or arrangement.

这是一种不适当或效率低下的情况或安排。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh