ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Squeezed out
Ép các chất lỏng hoặc vật liệu mềm ra khỏi cái gì đó bằng cách áp dụng áp lực
To force liquid or soft material out of something by applying pressure
Loại bỏ ai đó hoặc cái gì đó ra khỏi một tình huống
To eliminate or remove someone or something from a situation
Lấy được hoặc thu được điều gì đó thường phải nỗ lực rất lớn
To extract or obtain something often by great effort