Anh - Việt

Bản dịch của từ Squelcher trong tiếng Việt

squelcher

Noun

squelcher (Noun)

/skwˈɛltʃɚ/
/skwˈɛltʃɚ/
AI

Nghĩa 01 · Một thiết bị dùng để làm giảm, chặn hoặc xử lý tiếng ồn, tiếng vang hoặc tạp âm trong âm thanh — tức là thiết bị giúp “dập” hoặc làm mờ âm thanh không mong muốn trong kỹ thuật âm thanh.

Một thiết bị dùng để làm giảm, chặn hoặc xử lý tiếng ồn, tiếng vang hoặc tạp âm trong âm thanh — tức là thiết bị giúp “dập” hoặc làm mờ âm thanh không mong muốn trong kỹ thuật âm thanh.

A device for squelching especially in sound or audio engineering

Ví dụ
Trong podcast của Maya, bộ triệt nhiễu loại bỏ tiếng đường phố trong các cuộc tranh luận bầu cử năm 2024.At Maya's podcast, the squelcher removed street noise during 2024 election debates.
Đài phát thanh cộng đồng thiếu bộ khử nhiễu, nên các cuộc phỏng vấn vào tháng Ba nghe rất ồn.The community radio lacked a squelcher, so interviews sounded noisy during March.

Nghĩa 02 · Người hoặc vật làm dập tắt, đàn áp hoặc loại bỏ một ý tưởng, cảm xúc hoặc hành động (ví dụ: người ngăn không cho ai phát biểu, hoặc điều gì đó khiến một cảm xúc bị chôn vùi).

Người hoặc vật làm dập tắt, đàn áp hoặc loại bỏ một ý tưởng, cảm xúc hoặc hành động (ví dụ: người ngăn không cho ai phát biểu, hoặc điều gì đó khiến một cảm xúc bị chôn vùi).

A person or thing that suppresses or eliminates something such as an idea or feeling

Ví dụ
Kiểm duyệt là một yếu tố bóp nghẹt mạnh mẽ những ý kiến chân thành trên mạng xã hội.Censorship is a powerful squelcher of honest opinions on social media.
Nỗi sợ không nên trở thành lực cản bóp nghẹt những ý tưởng công dân của giới trẻ.Fear should not become a squelcher of young people's civic ideas.

Nghĩa 03 · Một thất bại hoàn toàn hoặc sự khiển trách thẳng thừng khiến người nhận bị áp đảo, mất mặt hoặc chịu thiệt hại lớn; tức là bị đánh bại/ăn mắng nặng nề.

Một thất bại hoàn toàn hoặc sự khiển trách thẳng thừng khiến người nhận bị áp đảo, mất mặt hoặc chịu thiệt hại lớn; tức là bị đánh bại/ăn mắng nặng nề.

An overwhelming defeat or reprimand

Ví dụ
Thất bại trong chính sách của thị trưởng trở thành một thất bại nặng nề trong cuộc tranh luận trên truyền hình.The mayor's policy failure became a squelcher in the televised debate.
Lời xin lỗi của Maria không phải là một thất bại nặng nề; cộng đồng mạng vẫn chỉ trích cô.Maria's apology was not a squelcher; the online community still criticized her.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh