squelcher
squelcher (Noun)
Nghĩa 01 · Một thiết bị dùng để làm giảm, chặn hoặc xử lý tiếng ồn, tiếng vang hoặc tạp âm trong âm thanh — tức là thiết bị giúp “dập” hoặc làm mờ âm thanh không mong muốn trong kỹ thuật âm thanh.
Một thiết bị dùng để làm giảm, chặn hoặc xử lý tiếng ồn, tiếng vang hoặc tạp âm trong âm thanh — tức là thiết bị giúp “dập” hoặc làm mờ âm thanh không mong muốn trong kỹ thuật âm thanh.
A device for squelching especially in sound or audio engineering
Nghĩa 02 · Người hoặc vật làm dập tắt, đàn áp hoặc loại bỏ một ý tưởng, cảm xúc hoặc hành động (ví dụ: người ngăn không cho ai phát biểu, hoặc điều gì đó khiến một cảm xúc bị chôn vùi).
Nghĩa 03 · Một thất bại hoàn toàn hoặc sự khiển trách thẳng thừng khiến người nhận bị áp đảo, mất mặt hoặc chịu thiệt hại lớn; tức là bị đánh bại/ăn mắng nặng nề.
Một thất bại hoàn toàn hoặc sự khiển trách thẳng thừng khiến người nhận bị áp đảo, mất mặt hoặc chịu thiệt hại lớn; tức là bị đánh bại/ăn mắng nặng nề.
An overwhelming defeat or reprimand
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "squelcher" có nghĩa là một thiết bị hoặc phương tiện được dùng để làm tiêu tan hoặc làm giảm âm thanh, khiến cho âm thanh trở nên nhẹ hơn hoặc không còn rõ ràng. Trong tiếng Anh, "squelcher" có thể chỉ loại thiết bị điện tử hoặc công nghệ. Tuy nhiên, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về phát âm lẫn cách sử dụng. Trong ngữ cảnh cụ thể, nó cũng có thể ám chỉ đến những người hoặc điều kiện làm giảm đi sự phấn khởi hoặc năng lượng của một tình huống.