Anh - Việt
squelched
Adjective
squelched (Adjective)
AI
Nghĩa 01 · Đã bị dập tắt.
Đã bị dập tắt.
Having been squelched.
Ví dụ
Hy vọng của anh ấy đã bị dập tắt sau khi các quy định nghiêm ngặt được công bố.His hopes were squelched after the strict rules were announced.
Cuộc biểu tình không bị dập tắt dù cảnh sát có mặt đông.The protest was not squelched despite the police presence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "squelched" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là tạo ra âm thanh ướt át khi bước đi trên bề mặt ẩm, hoặc dùng để chỉ hành động dập tắt một cách mạnh mẽ, thường là ý kiến hoặc quan điểm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về cách viết và nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khẩu ngữ, "squelched" thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn khi dùng để chỉ hành động ngăn chặn hay châm chích một quan điểm trong tiếng Anh Mỹ.