Bản dịch của từ Squirrel trong tiếng Việt
Squirrel
Noun

Squirrel (Noun)
skwˈɜːrəl
ˈskwɝəɫ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một người tích trữ hoặc tiết kiệm tiền, đặc biệt là một cách keo kiệt.
A person who hoards or saves money especially in a miserly way
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
