Bản dịch của từ Squirrel trong tiếng Việt

Squirrel

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Squirrel(Noun)

skwˈɜːrəl
ˈskwɝəɫ
01

Một loài gặm nhấm nhỏ đến vừa thuộc họ Sóc (Sciuridae), được đặc trưng bởi đuôi xù và chân sau khỏe mạnh.

A small to mediumsized rodent belonging to the family Sciuridae characterized by a bushy tail and strong hind legs

松鼠 - 一种小型到中等体型的啮齿动物,属于松鼠科(Sciuridae),以蓬松的尾巴和强壮的后腿为特征

Ví dụ
02

Một người tích trữ hoặc tiết kiệm tiền, đặc biệt là một cách keo kiệt.

A person who hoards or saves money especially in a miserly way

积钱者 - 指习惯囤积或节约金钱,尤其是表现出吝啬行为的人

Ví dụ
03

Bất kỳ loài động vật nhỏ nào giống như sóc, bao gồm một số loài chồn và chuột đồng.

Any of various small animals that resemble squirrels including some weasels and dormice

松鼠科动物 - 指各种体型较小的哺乳动物,包括一些鼬和地松鼠等

Ví dụ