Bản dịch của từ Stable wood trong tiếng Việt

Stable wood

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stable wood(Noun)

stˈeɪbəl wˈʊd
ˈsteɪbəɫ ˈwʊd
01

Một loại gỗ vững chắc và bền bỉ, thường được sử dụng trong xây dựng.

A type of wood that is steady and resistant to change often used in construction

Ví dụ
02

Một loại vật liệu nổi tiếng với độ bền và sức mạnh, phù hợp cho nhiều dự án woodworking.

A material known for its durability and strength suitable for various woodworking projects

Ví dụ
03

Gỗ đã được xử lý để giảm thiểu việc cong vênh hoặc những thay đổi khác do độ ẩm.

Wood that has been treated to minimize warping or other changes due to moisture

Ví dụ