Anh - Việt

Bản dịch của từ Stager trong tiếng Việt

stager

Noun

stager (Noun)

/stˈeidʒɚ/
/stˈeidʒɚ/
AI

Nghĩa 01 · Người diễn trên sân khấu hoặc trong các vở kịch — tức là diễn viên.

Người diễn trên sân khấu hoặc trong các vở kịch — tức là diễn viên.

An actor.

Ví dụ
Người dàn dựng nổi tiếng đã biểu diễn ở nhà hát địa phương tối qua.The famous stager performed in the local theater last night.
Người dàn dựng tài năng đã nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt cho màn trình diễn của mình.The talented stager received a standing ovation for his performance.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Người chuyên trang trí, sắp đặt nội thất và ngoại cảnh của một căn nhà hoặc bất động sản để làm cho nó trông hấp dẫn hơn trong mắt người mua tiềm năng; công việc này thường thực hiện trước khi rao bán hoặc cho thuê.

Người chuyên trang trí, sắp đặt nội thất và ngoại cảnh của một căn nhà hoặc bất động sản để làm cho nó trông hấp dẫn hơn trong mắt người mua tiềm năng; công việc này thường thực hiện trước khi rao bán hoặc cho thuê.

A person whose job is to style and furnish properties for sale in such a way as to enhance their attractiveness to potential buyers.

Ví dụ
Người dàn dựng đã sắp xếp đẹp mắt đồ nội thất trong ngôi nhà để bán.The stager beautifully arranged the furniture in the house for sale.
Là người dàn dựng, cô ấy đã thêm những nét trang trí để làm cho tài sản trở nên hấp dẫn hơn.As a stager, she added decorative touches to make the property more appealing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh