Bản dịch của từ Stand up trong tiếng Việt

Stand up

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stand up(Verb)

stˈændˌʌp
stˈændˌʌp
01

Đứng dậy: chuyển từ tư thế ngồi, nằm hoặc cúi sang tư thế thẳng, đứng trên hai chân.

To rise to an upright position on the feet.

Ví dụ
02

Đứng dậy: di chuyển từ tư thế ngồi hoặc nằm sang tư thế đứng, tựa mình trên hai chân ở tư thế thẳng.

To support oneself on the feet in an erect position.

Ví dụ

Stand up(Noun)

stˈændˌʌp
stˈændˌʌp
01

Một nỗ lực nhằm nâng cao địa vị chính trị hoặc xã hội của bản thân — ví dụ cố gắng chiếm được vị trí, tăng uy tín hoặc thăng tiến trong một tổ chức chính trị hoặc xã hội.

An attempt to improve one's political or social status.

Ví dụ
02

Hành động đứng dậy từ tư thế ngồi hoặc nằm.

An act of standing up from a sitting or lying position.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh