Bản dịch của từ Standard recipe trong tiếng Việt
Standard recipe
Noun [U/C]

Standard recipe(Noun)
stˈændəd rˈɛsaɪp
ˈstændɝd ˈrɛsəp
01
Một định dạng chuẩn cho việc chế biến ẩm thực nhằm đảm bảo tính đồng nhất.
A standardized format for culinary preparation to ensure consistency
Ví dụ
Ví dụ
03
Một hướng dẫn được sử dụng trong nấu ăn để tạo ra những kết quả chất lượng một cách nhất quán.
A guideline used in cooking to produce quality results consistently
Ví dụ
