Bản dịch của từ Standard recipe trong tiếng Việt

Standard recipe

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Standard recipe(Noun)

stˈændəd rˈɛsaɪp
ˈstændɝd ˈrɛsəp
01

Một định dạng chuẩn cho việc chế biến ẩm thực nhằm đảm bảo tính đồng nhất.

A standardized format for culinary preparation to ensure consistency

Ví dụ
02

Một bộ hướng dẫn để chuẩn bị một món ăn hoặc thực phẩm cụ thể.

A set of instructions for preparing a particular dish or food item

Ví dụ
03

Một hướng dẫn được sử dụng trong nấu ăn để tạo ra những kết quả chất lượng một cách nhất quán.

A guideline used in cooking to produce quality results consistently

Ví dụ