Bản dịch của từ Stare up trong tiếng Việt
Stare up
Phrase

Stare up(Phrase)
stˈeə ˈʌp
ˈstɛr ˈəp
01
Ngước nhìn lên thường xuyên trong sự ngạc nhiên hoặc suy ngẫm
To gaze upward often in amazement or contemplation
Ví dụ
Ví dụ
Stare up

Ngước nhìn lên thường xuyên trong sự ngạc nhiên hoặc suy ngẫm
To gaze upward often in amazement or contemplation