ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Stay in shape
Duy trì sự khỏe mạnh và thể chất tốt
To remain physically fit and healthy
保持体形 - 维持良好的身体健康和体能
Ngăn ngừa bản thân không tăng cân hoặc mất độ săn chắc cơ bắp
To prevent oneself from gaining weight or losing muscle tone
保持身材 - 努力维持体型,防止体重增加或肌肉松弛
Duy trì mức độ thể dục tốt thông qua tập thể dục hoặc chế độ ăn uống
To maintain a good level of fitness through exercise or diet
保持体形 - 通过锻炼或饮食来维持良好的健康状态