steeled
VerbAdjective
steeled (Verb)
/stˈild/
/stˈild/
AI
Ví dụ
Cộng đồng đã chuẩn bị tinh thần trước những thách thức kinh tế năm 2024.The community steeled itself against the upcoming economic challenges in 2024.
Họ đã không chuẩn bị tinh thần cho các cuộc biểu tình tháng trước.They did not steel themselves for the protests last month.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
steeled (Adjective)
/stˈild/
/stˈild/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã chuẩn bị tinh thần để nói về các vấn đề xã hội tại hội nghị.She steeled herself to speak about social issues at the conference.
Anh ấy không đủ mạnh mẽ để đối mặt với chỉ trích xã hội khắc nghiệt.He was not steeled enough to face the harsh social criticism.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "steeled" là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "steel", có nghĩa là làm cho cứng rắn hoặc kiên quyết hơn, thường ám chỉ việc chuẩn bị tâm lý cho một điều khó khăn. Trong tiếng Anh, "steeled" thường được sử dụng trong ngữ cảnh diễn tả việc chuẩn bị tinh thần cho thử thách. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết và nghĩa của từ này. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai phiên bản.