Bản dịch của từ Stiff component trong tiếng Việt

Stiff component

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stiff component(Noun)

stˈɪf kˈɒmpənənt
ˈstɪf kəmˈpoʊnənt
01

Một vật thể chắc chắn và có khả năng chống uốn.

An object that is firm and resistant to bending

Ví dụ
02

Một yếu tố góp phần vào sự kết hợp lớn hơn, thường có ảnh hưởng đến chức năng hoặc hiệu suất của nó.

An element that contributes to a larger combination often affecting its function or performance

Ví dụ
03

Một phần của máy móc hoặc cấu trúc mang lại sức mạnh hoặc độ cứng

A part of a machine or structure that gives strength or rigidity

Ví dụ