Bản dịch của từ Stifle casting trong tiếng Việt

Stifle casting

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stifle casting(Noun)

stˈaɪfəl kˈɑːstɪŋ
ˈstaɪfəɫ ˈkæstɪŋ
01

Một phương pháp hoặc hành động để đàn áp một cái gì đó

A method or act of suppressing something

Ví dụ
02

Một hình ảnh nghệ thuật, đặc biệt trong lĩnh vực sân khấu, về một vai diễn hoặc nhân vật.

An artistic representation especially in theater of a role or character

Ví dụ
03

Quá trình đúc một khuôn hoặc hình dạng trong một loại vật liệu nhất định, chẳng hạn như kim loại hoặc nhựa.

The process of casting a mold or shape in a particular medium eg metal plastic

Ví dụ