Bản dịch của từ Stingray trong tiếng Việt

Stingray

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stingray (Noun)

stˈɪŋɡreɪ
ˈstɪŋɡreɪ
01

Một loại cá sụn liên quan đến cá mập, thường có hình dáng phẳng và đuôi dài.

A type of cartilaginous fish related to sharks typically having a flat body and a long tail

Ví dụ
02

Bất kỳ loài nào thuộc họ Dasyatidae thường được tìm thấy ở vùng nước ven biển ấm.

Any of the family Dasyatidae commonly found in warm coastal waters

Ví dụ