Bản dịch của từ Stinky fruit trong tiếng Việt
Stinky fruit
Noun [U/C]

Stinky fruit(Noun)
stˈɪŋki frˈuːt
ˈstɪŋki ˈfrut
01
Một thuật ngữ thông dụng thường chỉ về sầu riêng, loại trái cây nổi tiếng với mùi hương đặc trưng của nó
A colloquial term often referring to the durian known for its distinctive smell
Ví dụ
02
Một loại trái cây có mùi mạnh và thường không dễ chịu
A type of fruit that has a strong and often unpleasant odor
Ví dụ
03
Một loại trái cây có thể không hấp dẫn do mùi hương của nó
A fruit that may be unappetizing due to its scent
Ví dụ
